lúng ba lúng búng

lúng ba lúng búng

Cậu bé còn lúng ba lúng búng khi cầm đôi đũa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái nói không rõ ràng, ấp úng, ngập ngừng: "lúng ba lúng búng" mô tả cách nói lắp bắp, không trôi chảy, thường do thiếu tự tin, lo lắng hoặc không biết diễn đạt thế nào.
    • trạng thái vụng về, lóng ngóng: "lúng ba lúng búng" cũng chỉ sự lúng túng, không khéo léo trong hành động, tay chân luống cuống.
dụ sử dụng
  • Về cách nói:

    • Anh ấy lúng ba lúng búng khi trả lời câu hỏi của sếp. (Anh ấy nói ấp úng, không rõ ràng hồi hộp.)
    • lúng ba lúng búng kể lại chuyện mình bị lạc. ( nói ngập ngừng, lắp bắp, khó hiểu.)
  • Về hành động:

    • Tay cậu ấy lúng ba lúng búng khi cầm đũa lần đầu. (Tay cậu ấy lóng ngóng, vụng về.)
    • ấy lúng ba lúng búng mở cửa trong bóng tối. ( ấy luống cuống, không khéo léo khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúng ba lúng búng cả lên": nhấn mạnh trạng thái lúng túng tăng dần.

    • Bị hỏi đột ngột, anh ta lúng ba lúng búng cả lên. (Anh ta càng lúc càng ấp úng, lúng túng hơn.)
  • "nói lúng ba lúng búng": chỉ hành động nói không thành lời.

    • nói lúng ba lúng búng như con vẹt tập nói. ( nói lắp bắp, vô nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúng búng (tính từ): nói không , ấp úngdạng ngắn hơn của "lúng ba lúng búng".

    • Cậu lúng búng đọc bài thơ. (Cậu đọc ấp úng, không trôi chảy.)
  • Lúng túng (tính từ): lóng ngóng, vụng về, thiếu tự tingần nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào sự bối rối hơn cách nói.

    • Anh ấy lúng túng khi đứng trước đám đông. (Anh ấy bối rối, không biết làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Ấp úng: nói ngập ngừng, không dứt khoát.
  • Lắp bắp: nói không từ, ngắt quãng.
  • Lóng ngóng: vụng về, không khéo léo trong hành động.
  • Luống cuống: vội vàng, lúng túng, dễ sai sót.
Thành ngữ liên quan
  • Lúng ba lúng búng như mắc tóc: chỉ trạng thái lúng túng, vụng về đến mức buồn cười.
    • Anh ấy lúng ba lúng búng như mắc tóc khi sửa ống nước. (Anh ấy lóng ngóng, vụng về trông rất ngộ nghĩnh.)